Từ vựng
現状把握
げんじょーはあく
vocabulary vocab word
nắm bắt tình hình hiện tại
hiểu rõ tình hình thực tế
現状把握 現状把握 げんじょーはあく nắm bắt tình hình hiện tại, hiểu rõ tình hình thực tế
Ý nghĩa
nắm bắt tình hình hiện tại và hiểu rõ tình hình thực tế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0