Từ vựng
玉串奉奠
たまぐしほーてん
vocabulary vocab word
dâng cành cây thiêng một cách thành kính
玉串奉奠 玉串奉奠 たまぐしほーてん dâng cành cây thiêng một cách thành kính
Ý nghĩa
dâng cành cây thiêng một cách thành kính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0