Từ vựng
わいせつこうい猥褻行為 わいせつこうい猥褻行為 わいせつこうい猥褻行為

Ý nghĩa

hành vi khiêu dâm hành vi dâm ô hành vi tục tĩu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

猥褻行為
hành vi khiêu dâm, hành vi dâm ô, hành vi tục tĩu...
わいせつこうい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠