Từ vựng
狙撃兵
そげきへい
vocabulary vocab word
xạ thủ bắn tỉa
xạ thủ thiện xạ
狙撃兵 狙撃兵 そげきへい xạ thủ bắn tỉa, xạ thủ thiện xạ
Ý nghĩa
xạ thủ bắn tỉa và xạ thủ thiện xạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そげきへい
vocabulary vocab word
xạ thủ bắn tỉa
xạ thủ thiện xạ