Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
特許権
とっきょけん
vocabulary vocab word
quyền sáng chế
特許権
tokkyoken
特許権
特許権
とっきょけん
quyền sáng chế
と
っ
きょ
け
ん
特
許
権
と
っ
きょ
け
ん
特
許
権
と
っ
きょ
け
ん
特
許
権
Ý nghĩa
quyền sáng chế
quyền sáng chế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特許権
quyền sáng chế
とっきょけん
特
đặc biệt
トク
牜
bò, bò cái, bộ thủ bò (số 93)
寺
chùa
てら, ジ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
許
cho phép, chấp thuận
ゆる.す, もと, キョ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
午
buổi trưa, ngựa (chiêm tinh), khoảng 11 giờ sáng đến 1 giờ chiều...
うま, ゴ
𠂉
十
mười
とお, と, ジュウ
権
quyền lực, quyền hạn, quyền lợi
おもり, かり, ケン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
𮥶
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.