Từ vựng
特別措置
とくべつそち
vocabulary vocab word
biện pháp đặc biệt
các biện pháp đặc biệt
特別措置 特別措置 とくべつそち biện pháp đặc biệt, các biện pháp đặc biệt
Ý nghĩa
biện pháp đặc biệt và các biện pháp đặc biệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0