Từ vựng
燈籠
とーろー
vocabulary vocab word
đèn lồng sân vườn
đèn lồng treo
燈籠 燈籠 とーろー đèn lồng sân vườn, đèn lồng treo
Ý nghĩa
đèn lồng sân vườn và đèn lồng treo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とーろー
vocabulary vocab word
đèn lồng sân vườn
đèn lồng treo