Từ vựng
熱可塑
ねつかそ
vocabulary vocab word
có thể định hình khi nung nóng
nhựa nhiệt dẻo
熱可塑 熱可塑 ねつかそ có thể định hình khi nung nóng, nhựa nhiệt dẻo
Ý nghĩa
có thể định hình khi nung nóng và nhựa nhiệt dẻo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
熱可塑
có thể định hình khi nung nóng, nhựa nhiệt dẻo
ねつかそ
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ