Từ vựng
煤色面梟
すすいろめんふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn xám đen
cú lợn đen lớn
煤色面梟 煤色面梟 すすいろめんふくろう cú lợn xám đen, cú lợn đen lớn
Ý nghĩa
cú lợn xám đen và cú lợn đen lớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すすいろめんふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn xám đen
cú lợn đen lớn