Từ vựng
煉瓦造り
れんがづくり
vocabulary vocab word
công trình xây bằng gạch
煉瓦造り 煉瓦造り れんがづくり công trình xây bằng gạch
Ý nghĩa
công trình xây bằng gạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
れんがづくり
vocabulary vocab word
công trình xây bằng gạch