Từ vựng
焦躁感
しょーそーかん
vocabulary vocab word
sự bực bội
cảm giác nôn nóng
cảm giác bồn chồn
焦躁感 焦躁感 しょーそーかん sự bực bội, cảm giác nôn nóng, cảm giác bồn chồn
Ý nghĩa
sự bực bội cảm giác nôn nóng và cảm giác bồn chồn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0