Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

sự bực bội cảm giác nôn nóng cảm giác bồn chồn

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

焦燥感
sự bực bội, cảm giác nôn nóng, cảm giác bồn chồn
しょうそうかん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.