Từ vựng
無期禁錮
むききんこ
vocabulary vocab word
tù chung thân không lao động
無期禁錮 無期禁錮 むききんこ tù chung thân không lao động
Ý nghĩa
tù chung thân không lao động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むききんこ
vocabulary vocab word
tù chung thân không lao động