Từ vựng
無味乾燥
むみかんそう
vocabulary vocab word
nhạt nhẽo
khô khan
vô vị
tẻ nhạt
buồn chán
tầm thường
無味乾燥 無味乾燥 むみかんそう nhạt nhẽo, khô khan, vô vị, tẻ nhạt, buồn chán, tầm thường
Ý nghĩa
nhạt nhẽo khô khan vô vị
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0