Từ vựng
むじんていさつき無人偵察機 むじんていさつき無人偵察機 むじんていさつき無人偵察機

Ý nghĩa

máy bay do thám không người lái và thiết bị bay không người lái do thám

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

無人偵察機
máy bay do thám không người lái, thiết bị bay không người lái do thám
むじんていさつき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠