Từ vựng
炬燵掛
こたつがけ
vocabulary vocab word
chăn hoặc vải gắn vào khung bàn sưởi kotatsu
vỏ bọc cho bàn sưởi kotatsu
炬燵掛 炬燵掛 こたつがけ chăn hoặc vải gắn vào khung bàn sưởi kotatsu, vỏ bọc cho bàn sưởi kotatsu
Ý nghĩa
chăn hoặc vải gắn vào khung bàn sưởi kotatsu và vỏ bọc cho bàn sưởi kotatsu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0