Từ vựng
こたつがけ
こたつがけ
vocabulary vocab word
chăn hoặc vải gắn vào khung bàn sưởi kotatsu
vỏ bọc cho bàn sưởi kotatsu
こたつがけ こたつがけ こたつがけ chăn hoặc vải gắn vào khung bàn sưởi kotatsu, vỏ bọc cho bàn sưởi kotatsu
Ý nghĩa
chăn hoặc vải gắn vào khung bàn sưởi kotatsu và vỏ bọc cho bàn sưởi kotatsu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0