Từ vựng
炬燵布団
こたつぶとん
vocabulary vocab word
chăn đắp bàn sưởi kotatsu
chăn phủ bàn sưởi kotatsu
炬燵布団 炬燵布団 こたつぶとん chăn đắp bàn sưởi kotatsu, chăn phủ bàn sưởi kotatsu
Ý nghĩa
chăn đắp bàn sưởi kotatsu và chăn phủ bàn sưởi kotatsu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0