Từ vựng
こたつぶとん
こたつぶとん
vocabulary vocab word
chăn đắp bàn sưởi kotatsu
chăn phủ bàn sưởi kotatsu
こたつぶとん こたつぶとん こたつぶとん chăn đắp bàn sưởi kotatsu, chăn phủ bàn sưởi kotatsu
Ý nghĩa
chăn đắp bàn sưởi kotatsu và chăn phủ bàn sưởi kotatsu
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0