Từ vựng
炊飯棟
すいはんとー
vocabulary vocab word
nhà bếp ngoài trời ở khu cắm trại
炊飯棟 炊飯棟 すいはんとー nhà bếp ngoài trời ở khu cắm trại
Ý nghĩa
nhà bếp ngoài trời ở khu cắm trại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すいはんとー
vocabulary vocab word
nhà bếp ngoài trời ở khu cắm trại