Từ vựng
瀬戸内海
せとないかい
vocabulary vocab word
Biển nội địa Seto
Biển nội địa
瀬戸内海 瀬戸内海 せとないかい Biển nội địa Seto, Biển nội địa
Ý nghĩa
Biển nội địa Seto và Biển nội địa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せとないかい
vocabulary vocab word
Biển nội địa Seto
Biển nội địa