Từ vựng
瀬取り
せどり
vocabulary vocab word
chuyển tàu hàng hóa
giao hàng ngoài khơi
瀬取り 瀬取り せどり chuyển tàu hàng hóa, giao hàng ngoài khơi
Ý nghĩa
chuyển tàu hàng hóa và giao hàng ngoài khơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せどり
vocabulary vocab word
chuyển tàu hàng hóa
giao hàng ngoài khơi