Từ vựng
澱粉質
でんぷんしつ
vocabulary vocab word
tính chất tinh bột
có tinh bột
dạng bột
澱粉質 澱粉質 でんぷんしつ tính chất tinh bột, có tinh bột, dạng bột
Ý nghĩa
tính chất tinh bột có tinh bột và dạng bột
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0