Từ vựng
潰滅的
かいめつてき
vocabulary vocab word
tàn phá
thảm khốc
nghiền nát
潰滅的 潰滅的 かいめつてき tàn phá, thảm khốc, nghiền nát
Ý nghĩa
tàn phá thảm khốc và nghiền nát
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
潰滅的
tàn phá, thảm khốc, nghiền nát
かいめつてき
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ