Từ vựng
かいめつてき潰滅的 かいめつてき潰滅的 かいめつてき潰滅的

Ý nghĩa

tàn phá thảm khốc và nghiền nát

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

潰滅的
tàn phá, thảm khốc, nghiền nát
かいめつてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠