Từ vựng
潮騒
しおさい
vocabulary vocab word
tiếng sóng vỗ
âm thanh của biển
潮騒 潮騒 しおさい tiếng sóng vỗ, âm thanh của biển
Ý nghĩa
tiếng sóng vỗ và âm thanh của biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しおさい
vocabulary vocab word
tiếng sóng vỗ
âm thanh của biển