Từ vựng
しおさい
しおさい
vocabulary vocab word
tiếng sóng vỗ
âm thanh của biển
しおさい しおさい しおさい tiếng sóng vỗ, âm thanh của biển
Ý nghĩa
tiếng sóng vỗ và âm thanh của biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しおさい
vocabulary vocab word
tiếng sóng vỗ
âm thanh của biển