Từ vựng
潮汐発電
ちょーせきはつでん
vocabulary vocab word
phát điện thủy triều
潮汐発電 潮汐発電 ちょーせきはつでん phát điện thủy triều
Ý nghĩa
phát điện thủy triều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちょーせきはつでん
vocabulary vocab word
phát điện thủy triều