Từ vựng
演技過剰
えんぎかじょー
vocabulary vocab word
diễn xuất quá đà
diễn quá lố
演技過剰 演技過剰 えんぎかじょー diễn xuất quá đà, diễn quá lố
Ý nghĩa
diễn xuất quá đà và diễn quá lố
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
演技過剰
diễn xuất quá đà, diễn quá lố
えんぎかじょう
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン