Từ vựng
ひょうりゅうなんみん漂流難民 ひょうりゅうなんみん漂流難民 ひょうりゅうなんみん漂流難民

Ý nghĩa

người tị nạn bằng thuyền

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠