Từ vựng
ひょうぼかわけいせい漂母皮形成 ひょうぼかわけいせい漂母皮形成 ひょうぼかわけいせい漂母皮形成

Ý nghĩa

tay nhăn nheo do ngâm nước và tay người giặt đồ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

漂母皮形成
tay nhăn nheo do ngâm nước, tay người giặt đồ
ひょうぼかわけいせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠