Từ vựng
漂母皮形成
ひょーぼかわけいせい
vocabulary vocab word
tay nhăn nheo do ngâm nước
tay người giặt đồ
漂母皮形成 漂母皮形成 ひょーぼかわけいせい tay nhăn nheo do ngâm nước, tay người giặt đồ
Ý nghĩa
tay nhăn nheo do ngâm nước và tay người giặt đồ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0