Từ vựng
滴定量
てきていりょー
vocabulary vocab word
độ chuẩn
nồng độ chuẩn
滴定量 滴定量 てきていりょー độ chuẩn, nồng độ chuẩn
Ý nghĩa
độ chuẩn và nồng độ chuẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てきていりょー
vocabulary vocab word
độ chuẩn
nồng độ chuẩn