Từ vựng
湾岸戦争
わんがんせんそー
vocabulary vocab word
Chiến tranh Vùng Vịnh (1990-1991)
湾岸戦争 湾岸戦争 わんがんせんそー Chiến tranh Vùng Vịnh (1990-1991)
Ý nghĩa
Chiến tranh Vùng Vịnh (1990-1991)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
わんがんせんそー
vocabulary vocab word
Chiến tranh Vùng Vịnh (1990-1991)