Từ vựng
湾岸危機
わんがんきき
vocabulary vocab word
Chiến tranh vùng Vịnh (1990)
Khủng hoảng vùng Vịnh Ba Tư
湾岸危機 湾岸危機 わんがんきき Chiến tranh vùng Vịnh (1990), Khủng hoảng vùng Vịnh Ba Tư
Ý nghĩa
Chiến tranh vùng Vịnh (1990) và Khủng hoảng vùng Vịnh Ba Tư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
湾岸危機
Chiến tranh vùng Vịnh (1990), Khủng hoảng vùng Vịnh Ba Tư
わんがんきき