Từ vựng
湖沼型
こしょうがた
vocabulary vocab word
kiểu hồ (ví dụ: phú dưỡng
thiếu dưỡng
nghèo dưỡng)
湖沼型 湖沼型 こしょうがた kiểu hồ (ví dụ: phú dưỡng, thiếu dưỡng, nghèo dưỡng)
Ý nghĩa
kiểu hồ (ví dụ: phú dưỡng thiếu dưỡng và nghèo dưỡng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0