Từ vựng
渉猟
しょうりょう
vocabulary vocab word
lang thang khắp nơi (như núi
đồng
để tìm kiếm thứ gì đó)
đi lang thang qua
tìm kiếm khắp nơi
đọc rộng khắp
渉猟 渉猟 しょうりょう lang thang khắp nơi (như núi, đồng, để tìm kiếm thứ gì đó), đi lang thang qua, tìm kiếm khắp nơi, đọc rộng khắp
Ý nghĩa
lang thang khắp nơi (như núi đồng để tìm kiếm thứ gì đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0