Từ vựng
消化性潰瘍
しょうかせいかいよう
vocabulary vocab word
loét dạ dày tá tràng
消化性潰瘍 消化性潰瘍 しょうかせいかいよう loét dạ dày tá tràng
Ý nghĩa
loét dạ dày tá tràng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しょうかせいかいよう
vocabulary vocab word
loét dạ dày tá tràng