Từ vựng
しょうかせいかいよう消化性潰瘍 しょうかせいかいよう消化性潰瘍 しょうかせいかいよう消化性潰瘍

Ý nghĩa

loét dạ dày tá tràng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

消化性潰瘍
loét dạ dày tá tràng
しょうかせいかいよう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠