Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
海蝲蛄
うみざりがに
vocabulary vocab word
tôm hùm
海蝲蛄
umizarigani
海蝲蛄
海蝲蛄
うみざりがに
tôm hùm
true
う
み
ざ
り
が
に
海
蝲
蛄
う
み
ざ
り
が
に
海
蝲
蛄
う
み
ざ
り
が
に
海
蝲
蛄
Ý nghĩa
tôm hùm
tôm hùm
Mục liên quan
うみザリガニ
tôm hùm
Phân tích thành phần
海蝲蛄
tôm hùm
うみざりがに
海
biển, đại dương
うみ, カイ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
每
mỗi, mọi
つね, マイ, バイ
𠂉
母
mẹ
はは, も, ボ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
毋
không được, cấm, không phải...
はは, ぼ, ブ
蝲
さそり, ラツ, ラチ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
剌
phản đối, thiên vị
もと.る, ラツ
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
蛄
dế dũi, ve sầu
コ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.