Từ vựng
えびがらいちご海老殻苺 えびがらいちご海老殻苺 えびがらいちご海老殻苺

Ý nghĩa

quả mâm xôi rượu vang mâm xôi rượu và dâu rượu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

海老殻苺
quả mâm xôi rượu vang, mâm xôi rượu, dâu rượu
えびがらいちご
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠