Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
浮き基礎
うききそ
vocabulary vocab word
móng nổi
浮ki基礎
ukikiso
浮き基礎
浮き基礎
うききそ
móng nổi
う
き
き
そ
浮
き
基
礎
う
き
き
そ
浮
き
基
礎
う
き
き
そ
浮
き
基
礎
Ý nghĩa
móng nổi
móng nổi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
浮き基礎
móng nổi
うききそ
浮
nổi, trôi nổi, nổi lên mặt nước
う.く, う.かれる, フ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
孚
chân thành, nuôi dưỡng, bao bọc
たまご, はぐく.む, フ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
基
cơ bản, gốc (hóa học), cái (máy móc)...
もと, もとい, キ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
礎
viên đá nền tảng, nền móng
いしずえ, ソ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
楚
roi, gậy
いばら, しもと, ソ
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
疋
con (dùng để đếm động vật), đầu (đơn vị đếm động vật)
あし, ヒキ, ショ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.