Từ vựng
浄瑠璃語り
じょうるりかたり
vocabulary vocab word
người kể chuyện jōruri
浄瑠璃語り 浄瑠璃語り じょうるりかたり người kể chuyện jōruri
Ý nghĩa
người kể chuyện jōruri
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じょうるりかたり
vocabulary vocab word
người kể chuyện jōruri