Từ vựng
じょうるりかたり浄瑠璃語 じょうるりかたり浄瑠璃語 じょうるりかたり浄瑠璃語

Ý nghĩa

người kể chuyện jōruri

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

浄瑠璃語
người kể chuyện jōruri
じょうるりかたり
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠