Từ vựng
りゅ りゅ りゅ

Ý nghĩa

cúm bệnh cúm

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

流行性感冒
cúm, bệnh cúm
りゅうこうせいかんぼう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.