Từ vựng
活動過剰
かつどーかじょー
vocabulary vocab word
tăng động
hoạt động quá mức
活動過剰 活動過剰 かつどーかじょー tăng động, hoạt động quá mức
Ý nghĩa
tăng động và hoạt động quá mức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かつどーかじょー
vocabulary vocab word
tăng động
hoạt động quá mức