Từ vựng
せんたくせっけん洗濯石鹸 せんたくせっけん洗濯石鹸 せんたくせっけん洗濯石鹸

Ý nghĩa

xà phòng giặt và bột giặt

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

洗濯石鹸
xà phòng giặt, bột giặt
せんたくせっけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠