Từ vựng
沈殿槽
ちんでんそー
vocabulary vocab word
bể lắng
bể lắng cặn
bể lắng lắng cặn
沈殿槽 沈殿槽 ちんでんそー bể lắng, bể lắng cặn, bể lắng lắng cặn
Ý nghĩa
bể lắng bể lắng cặn và bể lắng lắng cặn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
沈殿槽
bể lắng, bể lắng cặn, bể lắng lắng cặn
ちんでんそう