Từ vựng
汎用定義
はんよーていぎ
vocabulary vocab word
định nghĩa chung
định nghĩa tổng quát
汎用定義 汎用定義 はんよーていぎ định nghĩa chung, định nghĩa tổng quát
Ý nghĩa
định nghĩa chung và định nghĩa tổng quát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0