Từ vựng
水疱瘡
みずぼうそう
vocabulary vocab word
bệnh thủy đậu
thủy đậu
水疱瘡 水疱瘡 みずぼうそう bệnh thủy đậu, thủy đậu
Ý nghĩa
bệnh thủy đậu và thủy đậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みずぼうそう
vocabulary vocab word
bệnh thủy đậu
thủy đậu