Từ vựng
母趾外反症
ぼしがいはんしょー
vocabulary vocab word
chứng vẹo ngón chân cái
bệnh bunion
母趾外反症 母趾外反症 ぼしがいはんしょー chứng vẹo ngón chân cái, bệnh bunion
Ý nghĩa
chứng vẹo ngón chân cái và bệnh bunion
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0