Từ vựng
死蝋
しろー
vocabulary vocab word
sáp mộ (chất sáp hình thành từ xác chết phân hủy trong môi trường ẩm ướt)
sáp mồ (chất sáp tìm thấy trong mộ phần do phân hủy thi thể)
死蝋 死蝋 しろー sáp mộ (chất sáp hình thành từ xác chết phân hủy trong môi trường ẩm ướt), sáp mồ (chất sáp tìm thấy trong mộ phần do phân hủy thi thể)
Ý nghĩa
sáp mộ (chất sáp hình thành từ xác chết phân hủy trong môi trường ẩm ướt) và sáp mồ (chất sáp tìm thấy trong mộ phần do phân hủy thi thể)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0