Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

niềng răng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

歯列矯正器
niềng răng
しれつきょうせいき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.