Từ vựng
しれつきょうせいき歯列矯正器 しれつきょうせいき歯列矯正器 しれつきょうせいき歯列矯正器

Ý nghĩa

niềng răng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

歯列矯正器
niềng răng
しれつきょうせいき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠